ĐT           (028) 62573617 
   
 Địa chỉ
  • Trụ sở: Tòa nhà The Johnson House

    F25 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TPHCM
    Tel: (028) 62573617
    Fax: (028) 62573613

    Email: khang.pham@khangphat.com
 
  • Văn Phòng Bán Hàng tại USA:
    1619 Esbenshare Road, Lancaster , Pennsylvania,17601 USA
    Tel: 717 538 6743
 
 
  • Nhà máy : Bình Dương,Việt Nam

       1368 Quoc Lo 13, P.Hiep An.TP.Thu Dau Mot,             Binh Duong
       Tel:

 

HÀNG TỒN KHO CÔNG TY

<

STT MẶT HÀNG TỒN KHO ĐƠN GIÁ TỔNG CỘNG
    SL VNĐ / 1cái   VNĐ  
  05. Bơm cấp dịch hiệu Teikoku: (China)      
1 Model: 40P10x4-RW122.5 1    
  (19/4/10 Nhập hàng hóa trả lại do bị cháy Motor 01c)      
  06. Bơm cấp dịch hiệu Teikoku: (Japan)      
1 - Model: R41-216F-4AG-0204SX1-B 2    
  BP PHÁT ĐIỆN - MÁY PHÁT ĐIỆN      
  01. Bộ phận phát điện sincro :       
1 R 80 - 2.2KVA - 230V - 50Hz 1    
  02. Bộ phận trao đổi nhiệt : (Trữ lạnh)      
1 Ong giàn lạnh Model  SW6M3 2    
  03. Motor điện hãng Kirloskar hiệu PRIMO:      
1 Model: PM63- 0.25HP, 1350RPM, 0.18KW, 0.71A-3 pha 1    
2 Model: PM80- 1.00HP, 1390RPM, 0.75KW, 18A- 3 pha 1    
3 Model: PM90L- 2.00HP, 1400RPM, 1.5KW, 3.48A-3 pha 1    
4 Frame: 132S-7.50HP, 1500RPM, 5.5KW 1    
5 Frame: 132M-10HP, 1500RPM, 7.5KW 1    
6  Frame: 160M-11KW-15HP-1500RPM  1    
  04. Phụ tùng máy phát điện :      
1 FF 167 87    
2 FF 5206 15    
3 FF 5207 28    
4 LF 3321 31    
5 LF 3344 23    
6 LF 509N 36    
7 Lọc nhiêu liệu loại giấy & loại lưới 178    
8 Solenoid stop switch No. DNSW918-DC24V  2    
9 Solenoid  3    
10 Nước giải nhiệt CC 2639 87    
11 Cầu dao MCCB 150A - LG 1    
  * Linh kiện tủ điện : (Gia công)      
1 #NAME? 1    
  * Điều chỉnh thời gian hiệu Dixell:      
1 Model: XR60 CX-5N0C0 (Italy) 1    
  MÁY NÉN KHÍ      
  01. Máy nén khí Quincy :      
1  QTSP 3 - 20-3HP  + Motor 1    
2  QTSP 5 - 20 - 5HP (Không motor) 6    
  02. Máy nén khí AirKrone :      
1 Model KS18-400V-8Bar-50Hz-15HP 1    
  03. Phụ tùng máy nén khí:      
1 Bộ lọc dầu nhớt dùng cho K S18 2    
2 Bộ lọc dầu nhớt dùng cho K S22 1    
3 Bộ lọc dầu nhớt dùng cho K S28-35 1    
4 Bộ lọc dầu nhớt dùng cho KS 44 1    
5 Thiết bị lọc nhớt COD 220977 - W930 1    
6 Air-Filter Lọc gió COD 220913 1    
7 Thiết bị lọc gió COD 220959-CH11467 4    
8 Lọc than hoạt tính HFN 015C  (Rời) 1    
9 Lọc khí HFN 015Q - Cod 601120 1    
10 Lọc khí HFN Q 024 - Cod 601180 1    
11 Lọc khí HFN S 035 - Cod 601275 3    
12 Lọc khí HFN Q 035 - Cod 601240 5    
13 Lọc khí HFN S060 Cod 601276  2    
14 Lọc khí HFN Q060 - Cod 601300  4    
15 Lọc khí hiệu Leroi Mod: LFO 220 2    
16 Lọc khí hiệu Leroi Mod: LFS 220 1    
17 Lọc khí code 220868 máy KS58/67 1    
  04. Máy nén khí CN hiệu Bestpal: (T.Q)      
  Model: PB-37 1    
  MÁY SẤY KHÍ      
  01. Máy sấy khí FRIULAIR :      
1 Model DFE 210/400V-12Bar -2400W-3Phase-50Hz 1    
  02. Phụ tùng máy sấy khí  :      
1 FQ 2500 721152 1    
2 FQ 7000 721179 2    
  MÁY THỦY      
  01. Động cơ  thủy DAEWOO:      
1 Model: MD 084 - 70HP  (Không có Hộp số kèm theo) 1    
  (Thiếu cơ phận)      
2 Model: MD O84 - 70HP + Hộp số Dong - I 2    
  (Thiếu cơ phận)      
3 Model: MD 136N - 120HP (Không có Hộp số kèm theo) 1    
  (Thiếu cơ phận)      
4 Model: MD 136 -150HP + Hộp số Daewoo 1    
  (Thiếu cơ phận)      
5 Model: MD 136 - 160HP + Hộp số DMT 90A-BA, 3.46:1 1    
6 Model: MD 196T - 280HP + Hộp số  1    
  (Thiếu cơ phận)      
7 Model: MD 180TI - 490HP (Không có Hộp số kèm theo) 1    
  (Thiếu cơ phận)      
  02. Hộp số DONG - I:      
1 Model: DMT 70 A - R/R 3.46:1 3    
  (No. 98111762 + 98111876 + 98111875       
2 Model: DMT 100 HL - 5:1; No.99051039   1    
3 Model: DMT 100 HL - 6:1 2    
  (No. 99051050 + 99051033 )      
4 Model: DMT 170 HLA - R/R 4.48:1 1    
  (Thiếu cơ phận)      
  03. Hộp số DAEWOO:      
1 Model: TK 250 - 3.0:1; No.980916 + 980917 (Thiếu cơ phận) 2    
2 Model: DMT 100HLA-R/R 5.0:1 1    
3 Model: DMT 100HLA-R/R 5.29:1 1    
4 Model: DMT 170HL-BA-4.48:1  (Thiếu cơ phận) 1    
5 Model: DMT 170HL-CA-5.0:1 (Thiếu cơ phận) 1    
6 Model: DMT 170HL-CA-5.0:1 (Thiếu cơ phận) 1    
  04. Bộ bọc tiếp láp :      
1 Láp f 101, dài 3m,5 (Bọc láp + Ruột láp) 1    
2 Bọc tube láp f 101, dài 1m,78 (Bọc láp) 1    
  05. Hệ thống lái thủy lực :      
1 Model X Type 20-50T 1    
2 Tay lái thủy lực (Dự kiến 10 Bộ) 10    
3 Ổ đỡ thép đúc 40    
  06. Hệ thống tay lái Tàu thủy hiệu MAROL:      
1 Model: S3080-S1(Ong xy lanh chuyển hướng-Actuator) 1    
2 Tay lái hiệu MAROL Model: WR-340 1    
  07. Hệ thống tay lái thủy lực sử dụng cho tàu đánh cá:      
1 Bộ Sensor và chỉ thị góc lái Dong-I 1    
  08. Phụ tùng máy thủy :      
1 Bạc lửa, hơi máy MD 18X  1    
2 Bạc giữa  máy MD 18X 12    
3 Bạc dầu máy MD 18X 1    
4 Còi báo máy MD 136-196TI 3    
5 Đồng hồ đếm tua máy MD 136 đời cũ  2    
6 Đồng hồ đếm tua máy MD 18X 3    
7 Đồng hồ đo áp lực nhớt máy MD 196TI 1    
8 Đồng hồ đo áp lực nhớt máy MD 18X 1    
9 Đồng hồ đo t0 nước máy MD196TI 2    
10 Sensor nước máy 196-18X 12    
11 Sensor t0 nước máy MD 136 15    
12 Công tắc t0 nước máy MD 136 14    
13 Dây nối điện có đầu cắm loại 4.5m  2    
14 Dây điện dưới máy, máy MD 196 đời cũ 5    
15 Dây điện dưới máy, máy MD 18X 3    
16 Đề marơ máy MD 196TI đời cũ 2    
17 Turbo charger máy MD 180TI 2    
18 Bơm nước biển máy MD 196TI (Mới) 1    
19 Cánh bơm nhớt FM No.7400 (14 có hộp + O3 C Rời) 17    
20 Lọc dầu FF 105D ( CFF 1002 ) 409    
21 Lọc nhớt LF 734 ( COF 603 ) máy MD 136-196TI 507    
22 Lọc nhớt LF 670 ( COF 602 ) máy 196TI-18X 266    
  09. Mua thị trường:      
1 Lọc dầu LFF 5 9    
2 Lọc nhớt LFP 734 12    
3 Lọc gió ruột bằng giấy máy MD 18X 8    
4 Than (để sửa đề máy 490HP) 1    
5 Tracitor MJ 802 (để sửa Solenoid) 4    
6 Phe ắc piston máy MD 196 2    
7 Sơ mi ly tâm 128 MD 18X 1    
8 Dây cáp của solenoid 1    
  10. Mua của Cửa hàng Minh Hòa:      
1 Kim phun BDLLA 136 S943 4    
2 Ron quy lát D 2366 máy MD 196TI 2    
  LÀM LẠNH      
  01. Phụ tùng thiết bị lạnh TECUMSEH:      
1 Van mở hiệu Sporlan Model GV-1-1/2C (3/8'') 7    
2 Van mở hiệu Flica Model TMC 2,5(K) - R22 44    
3 Van mở hiệu Flica Model TMC 1,5(K) - R22 50    
4 Phin lọc khô (nhỏ) hiệu Sporlan Model C-163 (3/8'') 50    
5 Kính nhìn đường ga đi hiệu Sporlan Model SA - 13S(3/8'') 50    
6 Bộ điều khiển nhiệt độ U.K.Teddington Model PTLS12/1.5 50    
  02. Máy điều hòa không khí UNI-AIR :      
1 Model ACL20 kèm cục thổi khí lạnh DDF 600W 1    
  03. Máy điều hòa hiệu COACHAIR sử dụng cho xe buýt:      
1 Model: SRLP 104 và phụ tùng tiêu chuẩn  1    
2 Bộ phận làm lạnh Model: DKS 32 của xe buýt  1    
  04. Phụ tùng của máy ĐHKK xe buýt SRLM105:      
1 + Return air probe 550MMM No. ERP0300  2    
2 + De - Ice probe No. ERP9979 2    
3 + Fuse block No. ERF9989 2    
4 + Low pressure switch No. ERS400 2    
5 + High pressure switch No. ERS380 2    
6 + Dash harness No. ERH40 2    
7 + Solid state relay No. ERR060H 2    
8 + Climate control No. CCC 007 1    
9 + Tx Valve No. RRV1739 2    
10 + Harness data cable 20pin No. ERH1060 2    
11 + Cảm ứng xã đá cho dàn lạnh MS: ESP9979 2    
12 + Cảm ứng đo nhiệt độ gió MS: ESP 0300 4    
13 + Bảng điều khiển MS: ESD 1760 1    
14 + Van tiết lưu RSV 0180 2    
15 + Van tiết lưu RSY 1740 2    
16 + Qụat dàn lạnh ESM 9900 1    
17 + Bảng điều khiển Control Panel ESR 0600 2    
  BỘ PHẬN LÀM LẠNH POLAR      
  01. Bộ phận trữ lạnh Polar :      
1 Polar Model A-18-22, 1.5HP (Kèm 1 bình lọc và 1 van mở) 2    
2 Polar Model A-24-22, 2 HP  (Kèm 1 bình lọc và 1 van mở) 11    
  02. Phụ tùng Polar :      
1 Bộ phận điều khiển nhiệt độ A19ABC-41CZ 52    
2 Kính xem gas (3/8) Cat 3710/33 88    
3 Van dùng cho phin lọc (3/8) 84    
  THIẾT BỊ LÀM LẠNH EDEN & EMBRACO      
1 Thiết bị bay hơi, Model: FEME 0750 1    
2 Máy nén dàn ngưng, Model: UNE9213E 1    
3 Thiết bị bay hơi, Model: FLT 0960BC 1    
  THIẾT BỊ LÀM LẠNH ECO MELUCK EVAPORATOR      
1 Thiết bị bay hơi DJ23-9/140 1    
  THIẾT BỊ LÀM BAY HƠI VÀ NGƯNG TỤ HIỆU CABERO      
1 Model: CH7C 2/50.1-E-F  (Bay hơi)                      2    
2 Model: CH7G 2/50.1-E-F  (Bay hơi)                     1    
3 Model: FC091-SDS. 7Q.V7 (Ngưng tụ)               1    
  * Quạt dàn lạnh Cabero hiệu Ziehl-Abegg:      
1 - Quạt thiết bị làm bay hơi 500mm (Model: FL050-VDK.4I-V5S) 4    
  MÁY NÉN KHÍ LẠNH      
  01. Máy nén khí lạnh CARLYLE :      
1 Model 06DR8200DA - 3200 - 230V - 3 Pha - 6.5HP  13    
  02. Cụm máy nén lạnh giải nhiệt gió:      
1 Model LH135/4N - 20.2 380V 3phase kèm máy nén bán kín và p/tùng t/ chuẩn  1    
2 Model LH135/4G - 20.2 380V 3phase kèm máy nén bán kín và p/tùng t/ chuẩn     (Còn lại dàn nóng) 1    
  (Tháo từ cụm máy Bitzer thay thế ở Long An, A.Sơn đi giao      
   ngày CN 06/07/08 4G-20.2, Serial No.16270371)      
3 Model LH135/S6H - 20.2 380V 3phase kèm máy nén bán kín và p/tùng t/ chuẩn  2    
  03. Thiết bị làm bay hơi và ngưng tụ hiệu Bitzer:      
1 Model: K373H 2    
  04. Thiết bị làm bay hơi hiệu Meluck : (T.Q)      
1 Model: LFD 90-60W-404 1    
2 Model: LFD 90-46W-403 2    
3 Bình ngưng giải nhiệt GZ-15 1    
  05. Thiết bị làm bay hơi và ngưng tu hiệu Meluck:      
1 Model: YWF4D-400 (Quạt dàn lạnh) 4    
2 Model: DJ-4.2/352A  1    
3 Model: DJ 7.8 / 402A 2    
4 Model: DJ-11.5/452A 1    
5 Model: JZBS-20L 1    
  06.  Bình ngưng giải nhiệt nước hiệu Beifeng:      
1 Model: BF-WN 30 1    
2 Model: BF-WN 35 2    
3 Model: BF-WN 8 2    
4 Model: BF-WN 10 2    
5 Model: BF-WN 15 1    
  07. Máy nén lạnh hiệu Russel: (T.Q)      
1 Model: BF 5Z - B (5HP; No.61251007582) 1    
2 Model: BF - 15G-A  6    
3 Model: BF - 15Z  4    
4 Model: BF 7G-B 2    
5 Model: BF 10G-A 5    
6 Model: BF 30G 6    
7 Model: BF 30Z 6    
8 Model: BF 8 3    
9 Model: BF 5 3    
10 Model: BF 12DS 1    
11 Model: BF 20DS 4    
12 Model: BF 25DS 4    
13 Model: BF 30DS 4    
14 Model: BF 35G 2    
  08. Thiết bị làm bay hơi và ngưng tụ hiệu Russel:      
1 Model: DJ 26 / 504A 2    
2 Model: DJ 17 / 503A 1    
3 Model: DL 14.5 / 402A 2    
4 Model: DL 6 / 312A 4    
5 Model: DL25 / 502A 2    
6 Model: DJ20/503A 4    
  09. Phụ tùng máy nén dùng kho lạnh BF 10G-A:      
1 Chốt trục 24    
2 Thanh truyền piston 4    
3 Van xả 8    
4 Van hút 4    
  * Phụ tùng máy nén dùng kho lạnh BF 15G-A:      
1 Chốt trục 16    
2 Thanh truyền 4    
3 Van xả 12    
4 Van hút 8    
  * Phụ tùng máy nén dùng ho lạnh BF 30G:      
1 Chốt trục 12    
2 Thanh truyền 4    
3 Van xả 32    
4 Van hút 8    
  * Phụ tùng máy nén dùng kho lạnh BF 30Z:      
1 Chốt trục 18    
2 Thanh truyền 6    
3 Van xả 36    
4 Van hút 12    
  * Phụ tùng của máy nén dùng cho kho lạnh BF 15Z:      
1 Chốt trục 24    
2 Thanh truyền 4    
3 Van xả 32    
4 Van hút 8    
  * Phụ tùng của máy nén dùng cho kho lạnh BF 20DS:      
1 Chốt trục 24    
2 Thanh truyền 6    
3 Van xả 36    
4 Van hút 12